Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+9 nét) (đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22568

UTF-8: E5A0A8

UTF-32: 5828

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Định nghĩa tiếng Anh: daub

Pinyin: ,ài,è

Tiếng Nhật: ゲツ ゲチ アツ アチ アイ

Tiếng Nhật (Kun): RUSEKI HOKORI

Tiếng Nhật (On): GETSU GECHI ATSU ACHI AI

Quan Thoại: è

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chấp, nghệ, thế [ ]

79C7, tổng 8 nét, bộ hoà 禾 (+3 nét)

Xem thêm:

保孤
bảo cô

Quảng Cáo

bột sắn dây tphcm