Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: y (+5 nét) (áo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34962

UTF-8: E8A292

UTF-32: 8892

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taan2

Định nghĩa tiếng Anh: strip; lay bare; bared; naked

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: tǎn,zhàn

Tiếng Nhật: タン ダン デン かたぬぐ

Tiếng Nhật (Kun): KATANUGU

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN THAN

Quan Thoại: tǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

差派
sai phái

Xem thêm:

vưu [ ]

6C8B, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Xem thêm:

chu, thù [ zhū ]

9F04, tổng 19 nét, bộ mãnh 黽 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: tri chu 蛛,鼄)

Quảng Cáo

bán hạt óc chó