Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+9 nét) (đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22600

UTF-8: E5A188

UTF-32: 5848

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei3

Định nghĩa tiếng Anh: paint, decorate

Pinyin:

Tiếng Nhật (Kun): NURU KAZARU TORU IKOU

Tiếng Nhật (On): KI GI KE KAI GAI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sảng [ ]

6F3A, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Xem thêm:

hổ [ ]

865D, tổng 12 nét, bộ hô 虍 (+6 nét)

Xem thêm:

bối [ bèi ]

8D1D, tổng 4 nét, bộ bối 貝 (+0 nét)

Nghĩa: 1. con sò, hến ; 2. vật quý ; 3. tiền tệ

Quảng Cáo

bán hạt óc chó