Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 漺

漺

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28474

UTF-8: E6BCBA

UTF-32: 6F3A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: song2

Pinyin: shuǎng,chuǎng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ

Quan Thoại: shuǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tạo [ zào ]

7682, tổng 7 nét, bộ bạch 白 (+2 nét)

Nghĩa: màu đen

Xem thêm:

nang [ ]

56A2, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 (+15 nét)

Xem thêm:

cẩn, cận [ jǐn , jìn ]

4EC5, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Nghĩa: chỉ, ít ỏi, vẻn vẹn

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản