Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+1 nét) (đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22630

UTF-8: E5A1A6

UTF-32: 5866

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zan6

Tiếng Nhật: ジン

Quan Thoại: zhèn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lại [ lì ]

540F, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 (+3 nét)

Nghĩa: viên quan, người làm việc cho nhà nước

Xem thêm:

mạch [ mài , mò ]

9722, tổng 18 nét, bộ vũ 雨 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: mạch mộc 霂,霂)

Xem thêm:

ai, ái [ āi , ǎi , ài ]

55F3, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: ôi, ớ, ơ (thán từ chỉ sự ngạc nhiên)

Quảng Cáo

sắn dây