Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+11 nét) (đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22653

UTF-8: E5A1BD

UTF-32: 587D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: song2

Định nghĩa tiếng Anh: plateau

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shuǎng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ

Tiếng Nhật (On): SAU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: shuǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

võng [ wǎng ]

7F51, tổng 6 nét, bộ võng 网 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cái lưới ; 2. vu khống, lừa

Xem thêm:

thoản [ cuān ]

9569, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: đục thủng

Mời xem:

xem tử vi năm 2026