Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 塽

塽

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+11 nét) (đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22653

UTF-8: E5A1BD

UTF-32: 587D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: song2

Định nghĩa tiếng Anh: plateau

Tiếng Hàn (Hangul): 상:1N

Pinyin: shuǎng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ

Tiếng Nhật (On): SAU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: shuǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lương, lượng [ liàng ]

4EAE, tổng 9 nét, bộ đầu 亠 (+7 nét)

Nghĩa: 1. xinh ; 2. sáng ; 3. thanh cao

Xem thêm:

心機
tâm cơ

Xem thêm:

伦理
luân lý

Quảng Cáo

kính thủ đức