Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+11 nét) (đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22665

UTF-8: E5A289

UTF-32: 5889

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung4

Định nghĩa tiếng Anh: wall; fortified wall; small wall

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yōng

Tiếng Nhật: ヨウ かき

Tiếng Nhật (Kun): KAKI KABE

Tiếng Nhật (On): YOU YU

Tiếng Hàn (Latinh): YONG

Quan Thoại: yōng

Âm thời Đường: iong

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

táo [ zào ]

8B5F, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Nghĩa: 1. tiếng chim kêu ; 2. reo hò ầm ĩ ; 3. chê trách

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng