Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+11 nét) (đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22671

UTF-8: E5A28F

UTF-32: 588F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng2

Pinyin: qiǎng

Tiếng Nhật: ショウ ソウ

Tiếng Nhật (Kun): MOTORU

Tiếng Nhật (On): SHOU SAU

Quan Thoại: qiǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giác, giáo [ jiào , jué ]

89BA, tổng 20 nét, bộ kiến 見 (+13 nét)

Nghĩa: 1. biết ; 2. phát hiện ; 3. tỉnh dậy; thức dậy, tỉnh dậy

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức