Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 墚

墚

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+11 nét) (đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22682

UTF-8: E5A29A

UTF-32: 589A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng4

Định nghĩa tiếng Anh: mountain range

Pinyin: liáng

Quan Thoại: liáng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tề, tể [ jì , qī , qí ]

8360, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: (một loại rau)

Quảng Cáo

mua hat oc cho