Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 荠 - tề | tể | 荠 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33632

UTF-8: E88DA0

UTF-32: 8360

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cai5

Định nghĩa tiếng Anh: water-chestnuts; caltrop

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

phu, phù [ fū , fú ]

7CB0, tổng 14 nét, bộ mễ 米 (+8 nét)

Xem thêm:

thiến, tranh [ qiàn ]

7DAA, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Xem thêm:

hoàng [ ]

5A93, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh tráng sỉ