Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 增殖
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giao, hảo, kích [ jiāo , qiào , xiǎo , xiào ]

832D, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. rau giao ; 2. cỏ khô ; 3. dây tre

Xem thêm:

uông [ wāng ]

5C29, tổng 8 nét, bộ uông 尢 (+4 nét)

Xem thêm:

流氓
lưu manh

Quảng Cáo

tiếng hán việt