Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 墨水
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cấp [ jí ]

7B08, tổng 9 nét, bộ trúc 竹 (+3 nét)

Nghĩa: hòm sách, tráp sách

Xem thêm:

thán [ tàn ]

6B4E, tổng 15 nét, bộ khiếm 欠 (+11 nét)

Nghĩa: 1. kêu, than thở ; 2. tấm tắc khen ; 3. ngân dài giọng

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng