Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+12 nét) (đất)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22704

UTF-8: E5A2B0

UTF-32: 58B0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taam4

Định nghĩa tiếng Anh: an earthenware jar; a jug

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: タン

Tiếng Hàn (Latinh): TAM

Quan Thoại: tán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tam [ sān , sàn ]

5F0E, tổng 6 nét, bộ dặc 弋 (+3 nét)

Nghĩa: ba, 3

Xem thêm:

nhu [ ]

9A25, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Xem thêm:

kí, ký [ jì ]

5BC4, tổng 11 nét, bộ miên 宀 (+8 nét)

Nghĩa: phó thác, gửi

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê