Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+14 nét) (đất)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 22735

UTF-8: E5A38F

UTF-32: 58CF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haam5

Pinyin: xiàn,làn

Tiếng Nhật: カン ラン

Tiếng Nhật (On): KAN ON

Quan Thoại: xiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quá Thiên Bình - (過天平) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thổ [ ]

550B, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Xem thêm:

dục [ yù ]

6BD3, tổng 14 nét, bộ vô 毋 (+9 nét)

Nghĩa: nuôi nấng

Xem thêm:

dị, dực [ yì ]

5ED9, tổng 14 nét, bộ nghiễm 广 (+11 nét)

Nghĩa: 1. căn phòng có thể dời đi được ; 2. cung kính

Quảng Cáo

trẻ con thích ăn món gì