Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+16 nét) (lửa)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 29202

UTF-8: E78892

UTF-32: 7212

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: liu5

Pinyin: liǎo

Tiếng Nhật: リョウ

Quan Thoại: liǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hiệp [ xiá ]

72F9, tổng 10 nét, bộ khuyển 犬 (+7 nét)

Nghĩa: hẹp, bé

Xem thêm:

tiển [ xǐ , xiǎn ]

94E3, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: gang (hợp kim của sắt và carbon)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2