Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 壓逼

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

não [ nǎo ]

8111, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: não, óc

Xem thêm:

恩父
ân phụ

Xem thêm:

điền [ tián ]

7530, tổng 5 nét, bộ điền 田 (+0 nét)

Nghĩa: ruộng, đồng

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nữ Mạng