Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+0 nét) (ruộng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 30000

UTF-8: E794B0

UTF-32: 7530

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tin4

Định nghĩa tiếng Anh: field, arable land, cultivated

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tián

Tiếng Nhật: デン テン チン ジン

Tiếng Nhật (Kun): TA KARI

Tiếng Nhật (On): DEN TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: tián

Âm thời Đường: *dhen

Tiếng Việt: điền

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

包作
bao tác

Xem thêm:

[ ]

7862, tổng 12 nét, bộ thạch 石 (+7 nét)

Quảng Cáo

tiếng ê đê