Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 壥

壥

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+17 nét) (đất)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 22757

UTF-8: E5A3A5

UTF-32: 58E5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin4

Tiếng Nhật: テン みせ やしき

Tiếng Nhật (On): TEN

Quan Thoại: chán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất tiến hành - (不進行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

di, my [ mí ]

5F25, tổng 8 nét, bộ cung 弓 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nước đầy ; 2. khắp, tràn đầy

Quảng Cáo

bán hạt kê