Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 士多
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chu phát - (舟發) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ung, ủng [ yōng , yǒng ]

64C1, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: ủng hộ, giúp đỡ

Xem thêm:

[ mā , mǎ , mà ]

8682, tổng 9 nét, bộ trùng 虫 (+3 nét)

Nghĩa: 1. (xem: mã hoàng 蟥) ; 2. (xem: mã nghĩ 蟻) ; 3. con nhặng

Xem thêm:

ngôn, thôn, truân [ tūn , zhūn ]

554D, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: nặng nề chậm chạp; 1. nói nhiều ; 2. khoẻ mạnh

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nam Mạng