Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 士夫
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quả [ guǒ , kè , luǒ , wǒ ]

679C, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: 1. quả, trái ; 2. quả nhiên ; 3. kết quả ; 4. nếu

Xem thêm:

chung [ zhōng ]

949F, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cái chuông ; 2. phút thời gian

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè