Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sĩ (+9 nét) (kẻ sĩ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22779

UTF-8: E5A3BB

UTF-32: 58FB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai3

Định nghĩa tiếng Anh: son-in-law; husband

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: サイ セイ むこ

Tiếng Nhật (Kun): MUKO

Tiếng Nhật (On): SEI

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại:

Âm thời Đường: sèi

Tiếng Việt: tế

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

kì, kỳ [ qí ]

8691, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Nghĩa: con sâu bò ngoằn ngoèo

Xem thêm:

[ ]

5798, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Xem thêm:

di, thai, đài [ tāi , tái , yí ]

53F0, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 (+2 nét)

Nghĩa: sao Thai; cái đài, lầu

Quảng Cáo

làm chả ram