Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 壻

壻

Thông tin ký tự

Bộ: sĩ ⼠(+9 nét) (kẻ sĩ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22779

UTF-8: E5A3BB

UTF-32: 58FB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai3

Định nghĩa tiếng Anh: son-in-law; husband

Tiếng Hàn (Hangul): 서:0N

Pinyin: xù

Tiếng Nhật: サイ セイ むこ

Tiếng Nhật (Kun): MUKO

Tiếng Nhật (On): SEI

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại: xù

Âm thời Đường: sèi

Tiếng Việt: tế

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

uý [ wèi ]

7F7B, tổng 16 nét, bộ võng 网 (+11 nét)

Xem thêm:

cải [ gǎi ]

6539, tổng 7 nét, bộ phác 攴 (+3 nét)

Nghĩa: sửa đổi, thay đổi

Xem thêm:

giản [ xián ]

75EB, tổng 12 nét, bộ nạch 疒 (+7 nét)

Nghĩa: điên, động kinh

Quảng Cáo

nhôm kính