Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sĩ (+12 nét) (kẻ sĩ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22783

UTF-8: E5A3BF

UTF-32: 58FF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Nhật: シュン ソン ゾン

Tiếng Nhật (Kun): MAU

Tiếng Nhật (On): SHUN SON

Quan Thoại: zūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tru [ zhū ]

8BDB, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: 1. giết kẻ có tội ; 2. phát cỏ

Xem thêm:

suyễn [ chuǎn ]

5598, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: 1. hổn hển ; 2. thở ; 3. bệnh suyễn

Quảng Cáo

từ điển việt anh