Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 夕 - tịch | 夕 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tịch (+0 nét) (đêm tối)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 22805

UTF-8: E5A495

UTF-32: 5915

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik6

Định nghĩa tiếng Anh: evening, night, dusk; slanted

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: セキ ジャク ゆう ゆうべ

Tiếng Nhật (Kun): YUU YUUBE

Tiếng Nhật (On): SEKI

Tiếng Hàn (Latinh): SEK SA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ziɛk

Tiếng Việt: tịch

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phất [ ]

7536, tổng 6 nét, bộ điền 田 (+1 nét)

Xem thêm:

tiệp [ xiè ]

5C67, tổng 15 nét, bộ thi 尸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đế gỗ của giày ; 2. cái guốc

Xem thêm:

phác, phốc, phộc, truy [ pū , shuī ]

6535, tổng 4 nét, bộ phác 攴 (+0 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bột sắn dây