Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 夕

夕

Thông tin ký tự

Bộ: tịch ⼣(+0 nét) (đêm tối)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 22805

UTF-8: E5A495

UTF-32: 5915

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik6

Định nghĩa tiếng Anh: evening, night, dusk; slanted

Tiếng Hàn (Hangul): 석:0E

Pinyin: xī,yì

Tiếng Nhật: セキ ジャク ゆう ゆうべ

Tiếng Nhật (Kun): YUU YUUBE

Tiếng Nhật (On): SEKI

Tiếng Hàn (Latinh): SEK SA

Quan Thoại: xī

Âm thời Đường: *ziɛk

Tiếng Việt: tịch

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6B76, tổng 15 nét, bộ chỉ 止 (+11 nét), nhụ 禸 (+9 nét)

Xem thêm:

trần [ chén ]

5C18, tổng 6 nét, bộ tiểu 小 (+3 nét)

Nghĩa: 1. bụi bặm ; 2. trần tục ; 3. nhơ bẩn

Quảng Cáo

hạt óc chó mỹ