Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 外堂
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghệ [ yì ]

827A, tổng 4 nét, bộ thảo 艸 (+1 nét)

Nghĩa: tài năng

Xem thêm:

nhuế [ ruì ]

8739, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: con ve

Quảng Cáo

bói tử vi