Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hi, li, ly, triền [ lí ]

5398, tổng 9 nét, bộ hán 厂 (+7 nét)

Nghĩa: 1. sửa sang ; 2. tỷ lệ lãi ; 3. cai trị

Xem thêm:

luật, luỹ, lỗi [ léi , lěi , lèi , lù ]

58D8, tổng 18 nét, bộ thổ 土 (+15 nét)

Nghĩa: 1. thành đất cao ; 2. xây cất

Xem thêm:

tiêu [ biāo ]

7A6E, tổng 20 nét, bộ hoà 禾 (+15 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7