Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 多數
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ma, mi, my, mĩ, mị, mỹ [ má , méi , mí , mǐ , mó ]

9761, tổng 19 nét, bộ phi 非 (+11 nét)

Nghĩa: không, chẳng; 1. lướt theo ; 2. xa xỉ

Xem thêm:

hộc [ hú ]

659B, tổng 11 nét, bộ đẩu 斗 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái hộc đựng thóc ; 2. hộc (đơn vị đo, bằng 10 đấu)

Quảng Cáo

bánh canh khô huế