Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tịch (+11 nét) (đêm tối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22818

UTF-8: E5A4A2

UTF-32: 5922

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mung6

Định nghĩa tiếng Anh: dream; visionary; wishful

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: méng,mèng

Tiếng Nhật: ボウ ゆめ ゆめみる

Tiếng Nhật (Kun): YUME KURAI YUMEMIRU

Tiếng Nhật (On): MU

Tiếng Hàn (Latinh): MONG

Quan Thoại: mèng

Âm thời Đường: *mùng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

三身
tam thân

Quảng Cáo

làm chả giò ngon