Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 夤 - di | dần | 夤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tịch (+11 nét) (đêm tối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22820

UTF-8: E5A4A4

UTF-32: 5924

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/4/2025

Định nghĩa tiếng Anh: distant place; remote; deep

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yín

Tiếng Nhật: イン

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUSHIMIOSORERU OOKII NOBIRU

Tiếng Nhật (On): IN I

Tiếng Hàn (Latinh): IN

Quan Thoại: yín

Âm thời Đường: in

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

側聞
trắc văn

Xem thêm:

紛紜
phân vân

Xem thêm:

大德
đại đức
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

trạng quỳnh