Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tịch (+11 nét) (đêm tối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22821

UTF-8: E5A4A5

UTF-32: 5925

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fo2

Định nghĩa tiếng Anh: companion; partner; assistant

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huǒ

Tiếng Nhật: カイ おびただしい

Tiếng Nhật (Kun): OBITADA

Tiếng Nhật (On): KA WA

Tiếng Hàn (Latinh): KWA HAY

Quan Thoại: huǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

súc, sước [ chù , chuò ]

73FF, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 (+7 nét)

Quảng Cáo

lạc nhân