Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 大綱
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lặc [ lēi , lèi , lei ]

561E, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nghĩa: (trợ từ chỉ sự hoàn tất)

Xem thêm:

bằng, phanh [ pēng , péng ]

787C, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Nghĩa: boron, B

Xem thêm:

thu, tưu [ jiū ]

63EA, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: níu, xoắn lại

Quảng Cáo

hat vung