Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+3 nét) (to lớn)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22837

UTF-8: E5A4B5

UTF-32: 5935

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim5

Pinyin: yǎn,tāo

Tiếng Nhật: エン トウ

Tiếng Nhật (Kun): SUSUMU

Tiếng Nhật (On): EN TAU TOU

Quan Thoại: yǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiên [ jiān ]

97C0, tổng 22 nét, bộ cách 革 (+13 nét)

Xem thêm:

đề [ tī ]

9DC9, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Xem thêm:

chước, thược [ sháo , zhuó ]

52FA, tổng 3 nét, bộ bao 勹 (+1 nét)

Nghĩa: 1. múc lấy ; 2. cái muôi múc canh ; 3. chước (đơn vị đo, bằng 1/100 của thăng)

Quảng Cáo

trẻ thích ăn