Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+4 nét) (ăn)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 39276

UTF-8: E9A5AC

UTF-32: 996C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cik1

Định nghĩa tiếng Anh: order; command; give command

Quan Thoại: chì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

du [ ]

8F0F, tổng 14 nét, bộ xa 車 (+7 nét)

Xem thêm:

hễ, hệ [ xì ]

798A, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 (+9 nét)

Nghĩa: trừ ma quỷ

Quảng Cáo

hạt kê nếp