Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+3 nét) (to lớn)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22844

UTF-8: E5A4BC

UTF-32: 593C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwong3

Định nghĩa tiếng Anh: low or swampy land, most often used in place names

Pinyin: kuǎng

Quan Thoại: kuǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9C73, tổng 26 nét, bộ ngư 魚 (+15 nét)

Xem thêm:

duật [ yù ]

9E6C, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+12 nét)

Nghĩa: chim dẽ giun

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng