Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 夼 - | 夼 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+3 nét) (to lớn)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22844

UTF-8: E5A4BC

UTF-32: 593C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwong3

Định nghĩa tiếng Anh: low or swampy land, most often used in place names

Pinyin: kuǎng

Quan Thoại: kuǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ca, dát, kiết [ gā , gá , gǎ ]

560E, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Xem thêm:

传教
truyền giáo

Xem thêm:

uấn, vấn [ wěn , wèn ]

6435, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lau, chùi, xoa ; 2. ấn bằng ngón tay ; 3. chìm ngập

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nam Mạng