Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+4 nét) (to lớn)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22845

UTF-8: E5A4BD

UTF-32: 593D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan5

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: yǔn

Tiếng Nhật: グン

Quan Thoại: yǔn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mã, mạ [ mà ]

508C, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: mắng mỏ, chửi bới

Xem thêm:

邑宰
ấp tể

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng