Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+5 nét) (nói)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35401

UTF-8: E8A989

UTF-32: 8A49

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naau4

Định nghĩa tiếng Anh: gibberish; to wrangle

Pinyin: náo,,

Tiếng Nhật: ドウ ニョウ

Tiếng Nhật (Kun): KAMABISUSHII WARUKUIFU

Tiếng Nhật (On): DOU HYOU DA NA DO NU

Quan Thoại: náo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

viên [ yuán ]

8597, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Xem thêm:

tĩnh, tịnh [ jīng , jìng ]

9756, tổng 13 nét, bộ lập 立 (+8 nét), thanh 青 (+5 nét)

Nghĩa: 1. yên lặng ; 2. yên ổn

Quảng Cáo

bot san day