Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 奓闊

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

畫士
hoạ sĩ

Xem thêm:

[ ]

9C4A, tổng 23 nét, bộ ngư 魚 (+12 nét)

Xem thêm:

tân, tần [ bīn ]

7015, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 (+16 nét)

Nghĩa: 1. gần, bên cạnh ; 2. sắp, chuẩn bị ; 3. đất gần nước

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú