Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+16 nét) (nước)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 28693

UTF-8: E78095

UTF-32: 7015

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban1

Định nghĩa tiếng Anh: approach, be on verge of; near

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: bīn

Tiếng Nhật: ヒン ほとり

Tiếng Nhật (Kun): HOTORI

Tiếng Nhật (On): HIN

Tiếng Hàn (Latinh): PIN

Quan Thoại: bīn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

gian [ jiān ]

56CF, tổng 23 nét, bộ khẩu 口 (+20 nét)

Nghĩa: 1. khó khăn ; 2. hiểm ác

Xem thêm:

非語
phi ngữ

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary