Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+16 nét) (nước)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 28693

UTF-8: E78095

UTF-32: 7015

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban1

Định nghĩa tiếng Anh: approach, be on verge of; near

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: bīn

Tiếng Nhật: ヒン ほとり

Tiếng Nhật (Kun): HOTORI

Tiếng Nhật (On): HIN

Tiếng Hàn (Latinh): PIN

Quan Thoại: bīn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

suyễn, thuyên [ chuán , chuǎn ]

6B42, tổng 13 nét, bộ khiếm 欠 (+9 nét)

Nghĩa: 1. hổn hển ; 2. thở ; 3. bệnh suyễn

Xem thêm:

tranh, tránh [ zhēng , zhéng , zhèng ]

722D, tổng 8 nét, bộ trảo 爪 (+4 nét)

Nghĩa: 1. tranh giành ; 2. bàn luận ; 3. sai khác, khác biệt ; 4. khuyên bảo ; 5. nào, thế nào

Quảng Cáo

cửa kính quận 9