Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 奢 - xa | 奢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+9 nét) (to lớn)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22882

UTF-8: E5A5A2

UTF-32: 5962

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ce1

Định nghĩa tiếng Anh: extravagant, wasteful; exaggerate

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shē

Tiếng Nhật: シャ おごる

Tiếng Nhật (Kun): OGORU

Tiếng Nhật (On): SHA

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: shē

Âm thời Đường: shia

Tiếng Việt: xa

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

品貌
phẩm mạo

Xem thêm:

cửu, quỹ [ ]

6C63, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Xem thêm:

[ ]

7494, tổng 16 nét, bộ ngọc 玉 (+12 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường