Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 奰

奰

Thông tin ký tự

Bộ: đại ⼤(+15 nét) (to lớn)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 22896

UTF-8: E5A5B0

UTF-32: 5970

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei6

Định nghĩa tiếng Anh: anger

Pinyin: bì

Tiếng Nhật: ヒ ビ

Tiếng Nhật (Kun): SEMARU IKARU

Tiếng Nhật (On): HI BI

Quan Thoại: bì

Âm thời Đường: bhyì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ma [ mó ]

85E6, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Nghĩa: (xem: la ma 蘿藦,萝藦)

Xem thêm:

thường [ cháng ]

511F, tổng 17 nét, bộ nhân 人 (+15 nét)

Nghĩa: đền lại

Quảng Cáo

mat mia