Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+21 nét) (to lớn)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 22898

UTF-8: E5A5B2

UTF-32: 5972

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: do2

Tiếng Hàn (Hangul): :N :N

Pinyin: duǒ,chě

Tiếng Nhật: シャ セン

Tiếng Nhật (Kun): OOKII YURUYAKADE

Tiếng Nhật (On): SHA SEN TA

Quan Thoại: duǒ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghiệm [ yàn ]

91B6, tổng 20 nét, bộ dậu 酉 (+13 nét)

Nghĩa: 1. nước chua ; 2. giấm

Xem thêm:

diểu, diễu, miểu [ miǎo ]

6DFC, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa kính xingfa