Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 好腹

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bễ [ bì ]

9AC0, tổng 17 nét, bộ cốt 骨 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đùi vế ; 2. cây nêu

Xem thêm:

quản [ guǎn ]

7BA1, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cai quản, trông nom ; 2. cái bút ; 3. ống tròn ; 4. ống sáo

Xem thêm:

chiến, thiên, đạn, đản [ chàn , shān , zhàn ]

986B, tổng 22 nét, bộ hiệt 頁 (+13 nét)

Nghĩa: rét run

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng