Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 妃嬪

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

兇悍
hung hãn

Xem thêm:

tiếp [ ]

5911, tổng 18 nét, bộ tuy 夊 (+15 nét), hoả 火 (+15 nét)

Xem thêm:

chỉ, xích [ chě , chǐ ]

5C3A, tổng 4 nét, bộ thi 尸 (+1 nét)

Nghĩa: thước (10 tấc)

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng