Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+1 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 23610

UTF-8: E5B0BA

UTF-32: 5C3A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cek3

Định nghĩa tiếng Anh: Chinese measure approx. ’foot’

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chǐ,chě

Tiếng Nhật: シャク セキ ものさし

Tiếng Nhật (Kun): MONOSASHI

Tiếng Nhật (On): SHAKU SEKI

Tiếng Hàn (Latinh): CHEK

Quan Thoại: chǐ

Âm thời Đường: *chiɛk

Tiếng Việt: xích

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nam Mạng