
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+4 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 22921
UTF-8: E5A689
UTF-32: 5989
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Giáo giới La-hầu-la ở rừng Ambala - (Ambalatthikà Ràhulovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô mộ vũ - (蒼梧暮雨) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Makhàdeva - (Makhàdeva sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: