Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 妡 - | 妡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+4 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22945

UTF-8: E5A6A1

UTF-32: 59A1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/1/2025

Pinyin: xīn

Tiếng Nhật: キン コン

Tiếng Nhật (On): KIN KON

Quan Thoại: xīn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cần, cận [ jǐn , jìn , qín ]

83EB, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: râu cần cạn

Xem thêm:

雁信
nhạn tín

Xem thêm:

祠堂
từ đường
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính