Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 妥情
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sàm [ chán ]

9471, tổng 25 nét, bộ kim 金 (+17 nét)

Nghĩa: 1. cái dầm, cái lẹm, lưỡi cày ; 2. đục, khoét, châm, chích, khắc, trổ ; 3. bới lên, xới lên

Xem thêm:

thiền, thiện, đan, đơn, đạn [ chán , dān , Shàn ]

55AE, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: đơn chiếc, mỗi một

Quảng Cáo

chữ nôm