Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21934

UTF-8: E596AE

UTF-32: 55AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daan1

Định nghĩa tiếng Anh: single, individual, only; lone

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: dān,dǎn,chán,shàn,chǎn,dàn,zhàn,tán

Tiếng Nhật: タン セン ゼン ダン ひとつ

Tiếng Nhật (Kun): HITOE

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN SEN

Quan Thoại: dān

Âm thời Đường: *zhiɛn dɑn

Tiếng Việt: đơn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

武勇
vũ dũng

Xem thêm:

無產
vô sản

Quảng Cáo

English