Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 妨碍
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

魔教
ma giáo

Xem thêm:

trác, trước [ zhuó ]

65AE, tổng 12 nét, bộ cân 斤 (+8 nét)

Nghĩa: chém, vót, đẽo

Xem thêm:

kiều, kiểu [ jiǎo ]

657F, tổng 16 nét, bộ phác 攴 (+12 nét)

Nghĩa: cột dính lại

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính bình tân