Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+5 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22980

UTF-8: E5A784

UTF-32: 59C4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man4

Pinyin: mín

Tiếng Nhật: ビン ミン

Tiếng Nhật (On): BIN MIN

Quan Thoại: mín

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5C7B, tổng 6 nét, bộ sơn 山 (+3 nét)

Xem thêm:

違背
vi bội

Xem thêm:

thấu, tấu [ zòu ]

594F, tổng 9 nét, bộ đại 大 (+6 nét)

Nghĩa: 1. tâu lên ; 2. tấu nhạc

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nam Mạng