
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+5 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 22989
UTF-8: E5A78D
UTF-32: 59CD
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương bảy pháp - (Sattakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đại duyên - (Mahànidàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự miễn - (自勉) | Hồ Chí Minh